Bản dịch của từ 𠴔 trong tiếng Việt

𠴔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𠴔 (Danh từ)

chéng
01

〈phương ngữ〉 tiếng Phúc Kiến. Ví dụ: 'thành khẩu' nghĩa là cãi nhau (giống như 'tranh cãi' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'thành' nghe như 'tranh').

〈方言〉闽语。〔~喙〕争吵。

Ví dụ
𠴔
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Hình thái radical:
⿰,口,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép