Bản dịch của từ 𠴘 trong tiếng Việt

𠴘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇN/AN/AN/A

𠴘 (Tính từ)

tǔn
01

Chữ Nôm đọc là thốn, nghĩa là buồn bực, u uất (như tâm trạng nặng nề, khó chịu trong lòng). Ví dụ: 'thốn 𠲧' diễn tả sự phiền muộn, ấm ức trong lòng như khi gặp chuyện không vui.

喃字。读音thổn,〔~𠲧〕忧郁,郁结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴘
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【THỐN】
Hình thái radical:
⿰,口,村
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép