Bản dịch của từ 𠴘 trong tiếng Việt
𠴘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔn | ㄊㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𠴘 (Tính từ)
【tǔn】
01
Chữ Nôm đọc là thốn, nghĩa là buồn bực, u uất (như tâm trạng nặng nề, khó chịu trong lòng). Ví dụ: 'thốn 𠲧' diễn tả sự phiền muộn, ấm ức trong lòng như khi gặp chuyện không vui.
喃字。读音thổn,〔~𠲧〕忧郁,郁结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
