Bản dịch của từ 𠴙 trong tiếng Việt

𠴙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˋN/AN/AN/A

𠴙 (Tính từ)

01

Chỉ trạng thái mềm mại, không giòn, như bánh bở, dễ tan trong miệng.

〈越南释义〉喃字。读音bở,绵软,不脆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴙
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˋ】【BỞ】
Hình thái radical:
⿰,口,把
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép