Bản dịch của từ 𠴚 trong tiếng Việt

𠴚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠴚 (Động từ)

tuò
01

Chỉ trạng thái nứt toác, mở rộng như miệng há lớn (giống như miệng cá toác ra).

喃字。读音toác,开裂,裂开大口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴚
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁC】
Hình thái radical:
⿰,口,作
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép