Bản dịch của từ 𠴜 trong tiếng Việt

𠴜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇN/AN/AN/A

𠴜 (Danh từ)

01

Chưa rõ nghĩa cụ thể trong tiếng Việt.

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ
02

Âm đọc là 'kẽ'. Ví dụ: 〔~𨷶〕là khe hở của cửa; 〔~〕có nghĩa là chèn vào, cắm vào khe hở.

〈越南释义〉读音kẽ。〔~𨷶〕门的裂缝。〔偏~〕插入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴜
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KẼ】
Hình thái radical:
⿰,口,技
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép