Bản dịch của từ 𠴞 trong tiếng Việt

𠴞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋN/AN/AN/A

𠴞 (Danh từ)

bàn
01

Chữ dùng để ghi âm trong kinh Phật, như một 'bạn đồng hành' giúp nhớ âm thanh (theo sách Long Khảm).

佛经记音字。《龙龛》:“𠴞,音伴,字出《大蔵音》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠴞
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Hình thái radical:
⿰,口,伴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép