Bản dịch của từ 𠴟 trong tiếng Việt

𠴟

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miē

ㄇㄧㄝN/AN/AN/A

𠴟 (Từ tượng thanh)

miē
01

Âm thanh kêu của con dê, giống như tiếng 'me' trong tiếng Việt (giúp nhớ vì cùng âm với 'miê')

同“咩”。

Ví dụ
𠴟
Bính âm:
【miē】【ㄇㄧㄝ】【MIÊ】
Các biến thể:
咩, 羋, 芈
Hình thái radical:
⿰,口,羋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép