ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠴢
Bảng phân tích âm vị 𠴢
Shēng
Giống như chữ “声” (thanh), nghĩa là âm thanh, tiếng động.
同“声”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tượng thanh, dùng để diễn tả âm thanh phát ra.
象声词。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép