Bản dịch của từ 𠴨 trong tiếng Việt

𠴨

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𠴨 (Từ tượng thanh)

guān
01

Âm thanh vang vọng giống tiếng chim kêu “quan quan”, như trong câu thơ “Quan quan cuốc cuốc” (âm thanh mô phỏng tiếng chim gọi nhau).

同“关”。象声词,同“关关”。例如:关关雎鸠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠴨
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𠶽
Hình thái radical:
⿰,口,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép