Bản dịch của từ 𠴪 trong tiếng Việt

𠴪

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuā

ㄕㄨㄚN/AN/AN/A

𠴪 (Từ tượng thanh)

shuā
01

Âm thanh lách cách, loáng thoáng như tiếng quẹt nhanh (giống tiếng 'sạt' trong tiếng Việt).

同“唰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠴪
Bính âm:
【shuā】【ㄕㄨㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,㕞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一丿丨乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép