Bản dịch của từ 𠴰 trong tiếng Việt

𠴰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ŏu

ㄡˇN/AN/AN/A

𠴰 (Danh từ)

ŏu
01

Cách viết khác của chữ '', nghĩa là nôn mửa (nhớ câu 'âu ơi, nôn ra rồi!').

同“嘔”。《集韻•𠪋韻》:“歐,《説文》:‘吐也。’或作嘔、𠴰。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠴰
Bính âm:
【ŏu】【ㄡˇ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,咎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép