Bản dịch của từ 𠴴 trong tiếng Việt

𠴴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚN/AN/AN/A

𠴴 (Động từ)

01

Giống như từ '', nghĩa là mút, liếm hoặc phát ra tiếng mút môi (như khi nếm thử hay hút nhẹ)

同“咂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠴴
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,迊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép