Bản dịch của từ 𠴵 trong tiếng Việt

𠴵

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

𠴵 (Từ tượng thanh)

zào
01

Âm thanh kêu la ồn ào của đàn chim (giống như tiếng 'kêu ầm ĩ' của chim chóc trong vườn).

同“噪”。群鳥叫聲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠴵
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,帚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép