Bản dịch của từ 𠵁 trong tiếng Việt

𠵁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

𠵁 (Danh từ)

chóu
01

Giống như chữ '', nghĩa là 'thù hận' hay 'mối thù' (dễ nhớ: 'sầu' là nỗi buồn, 'sầu thù' là thù hận).

同“雠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠵁
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,周,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép