Bản dịch của từ 𠵇 trong tiếng Việt

𠵇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𠵇 (Tính từ)

kuài
01

(theo nghĩa Nhật) giống chữ “”, mang nghĩa kỳ lạ, khác thường (như cảm giác 'khoái' lạ, khác biệt)

〈日本释义〉同“䛴”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(theo nghĩa Nhật) ~, tên quân cờ trong cờ tướng Nhật Bản (giống như 'chó' trong cờ Việt)

〈日本释义〉~犬,日本将棋棋子名。

Ví dụ
𠵇
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,口,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép