Bản dịch của từ 𠵜 trong tiếng Việt
𠵜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𠵜 (Danh từ)
【wǎng】
01
Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng, không phải từ phổ thông).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo 'Phật Tổ Lịch Đại Thông Tải': Vua Vệ lên ngôi tại sông ~, đổi sang tháng Sáu năm Hưng Thái, dòng dõi vua Vệ đến núi Nhai năm tiếp theo. (Ghi chép lịch sử cổ xưa, giúp nhớ là tên địa danh cổ).
《佛祖历代通载》:七日卫王即位于~川改祥兴六月世系奉卫王至厓山○次年正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
