Giống như chữ 𪘨, thường dùng trong các từ cổ hoặc địa danh (giúp nhớ: chữ này như một biến thể của chữ 𪘨, dễ liên tưởng đến từ 'diêu' trong tiếng Việt cổ).
同“𪘨”。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
𪘨
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,一,否,〾,⿰,口,㕻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép