Bản dịch của từ 𠵢 trong tiếng Việt

𠵢

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𠵢 (Thán từ)

xià
01

Cùng nghĩa với '' (hù dọa, làm cho giật mình). Ví dụ: 'Bị hạ một phát' tức là bị dọa sợ.

同“吓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠵢
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,𧹘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép