Bản dịch của từ 𠵣 trong tiếng Việt

𠵣

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

𠵣 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng kêu nhẹ nhàng như trẻ con bi bô “ê a” (âm thanh biểu cảm).

〔咿~〕同“咿呀”,象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠵣
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,口,軋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép