Bản dịch của từ 𠵩 trong tiếng Việt

𠵩

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𠵩 (Từ tượng thanh)

01

Giống như tiếng cười vui vẻ, âm thanh 'hé hé' quen thuộc trong tiếng Quảng Đông.

同“呵”。笑声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠵩
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,口,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép