Bản dịch của từ 𠵶 trong tiếng Việt

𠵶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𠵶 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ cái rổ nhỏ hoặc cái quạt bằng tre dùng để quạt hoặc đựng đồ (nhớ câu: “kê” như cái rổ nhỏ để dễ nhớ).

同“箕”。

Ví dụ
𠵶
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,口,凶,𠬞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶乚丨乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép