Bản dịch của từ 𠵸 trong tiếng Việt

𠵸

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𠵸 (Từ tượng thanh)

01

Giống như tiếng ngáy ngủ to, ầm ĩ (nhớ đến tiếng ngáy của người thân trong gia đình).

同“鼾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể tương tự chữ '𡄣' (dùng để viết nhanh, dễ nhớ).

“𡄣”的类推简化字。

Ví dụ
𠵸
Bính âm:
【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,弥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一乚丿乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép