Bản dịch của từ 𠵿 trong tiếng Việt
𠵿
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēi | ㄆㄟ | N/A | N/A | N/A |
𠵿 (Chữ số)
【pēi】
01
(Phương ngữ) từ dùng để đếm cặp đôi, tương đương với “đôi” trong tiếng Việt (như đôi giày, đôi đũa). Dễ nhớ vì 'bôi' nghe gần giống 'đôi'.
〈方言〉量词,相当于“对”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) bài tây, bộ bài dùng để chơi bài. Liên tưởng đến 'bôi' như bộ bài tây trong tay.
〈方言〉扑克牌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
