Bản dịch của từ 𠵿 trong tiếng Việt

𠵿

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

𠵿 (Chữ số)

pēi
01

(Phương ngữ) từ dùng để đếm cặp đôi, tương đương với “đôi” trong tiếng Việt (như đôi giày, đôi đũa). Dễ nhớ vì 'bôi' nghe gần giống 'đôi'.

〈方言〉量词,相当于“对”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) bài tây, bộ bài dùng để chơi bài. Liên tưởng đến 'bôi' như bộ bài tây trong tay.

〈方言〉扑克牌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠵿
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Hình thái radical:
⿰,口,披
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép