Bản dịch của từ 𠶄 trong tiếng Việt

𠶄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˋN/AN/AN/A

𠶄 (Động từ)

01

(Chữ Nôm) đọc là 'gạ', nghĩa là thử tiếp cận hoặc mời gọi ai đó gần lại (giống như 'gạ gẫm' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉喃字。读音gạ,试着接近(某人)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠶄
Bính âm:
【gà】【ㄍㄚˋ】【GẠ】
Hình thái radical:
⿰,口,𡥚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚乚一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép