Bản dịch của từ 𠶅 trong tiếng Việt

𠶅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄧㄡˋ / ㄔㄧㄡ / ㄉㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠶅 (Động từ)

01

Chọc ghẹo, trêu chọc người khác (như câu nói 'đừng trêu tôi!').

〈越南释义〉读音trêu,挑拨,惹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh giả lập tiếng đạn bay lách cách qua không khí, như tiếng 'chiu chiu'.

〈越南释义〉读音chiu,〔~~〕拟声词,子弹穿过空气的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sự hòa hợp, đồng điệu, tạo cảm giác dễ chịu và cân đối.

〈越南释义〉读音dìu,和谐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhịp điệu, tiết tấu trong âm nhạc hoặc lời nói, như 'điệu hát'.

〈越南释义〉读音dìu,节奏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠶅
Bính âm:
【ㄊㄧㄡˋ / ㄔㄧㄡ / ㄉㄧㄡˋ】【ĐÌU / KHIÊU / ĐIỆU】
Hình thái radical:
⿰,口,招
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép