Bản dịch của từ 𠶈 trong tiếng Việt
𠶈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𠶈 (Tính từ)
【suǒ】
01
(theo tiếng Việt) đọc là 'sỗ', nghĩa là cư xử cẩu thả, thiếu suy nghĩ, như khi nói 'sỗ sàng' hay 'sỗ mồm' – ví dụ 'sỗ giường' là làm việc một cách nhẹ dạ, không cẩn thận
〈越南释义〉读音sỗ,〔~床〕轻率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
