Bản dịch của từ 𠶊 trong tiếng Việt
𠶊
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𠶊 (Từ tượng thanh)
【bó】
01
Chữ tượng thanh cổ của người Thái, phát âm như tiếng 'bóp' vang lên.
〈古壮字〉读音bob,象声字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ cổ Thái, phát âm 'phà', nghĩa là uống một hơi lớn (rượu).
〈古壮字〉读音phà,喝一大口(酒)。
Ví dụ
