Bản dịch của từ 𠶌 trong tiếng Việt
𠶌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄢˇ / ㄍㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𠶌 (Động từ)
【】
01
(căn) Hỏi kỹ, tra hỏi tỉ mỉ như khi bị 'căn' cứ để điều tra.
〈越南释义〉读音căn,盘问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(cặn) Cẩn thận từng chi tiết nhỏ, tỉ mỉ như đếm từng 'cặn' nhỏ trong nước.
〈越南释义〉读音cặn,小心;详细;分秒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(gặng) Theo đuổi hỏi cho đến cùng, không bỏ cuộc như người 'gặng' hỏi tin tức.
〈越南释义〉读音gặng,追问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
