Bản dịch của từ 𠶕 trong tiếng Việt
𠶕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𠶕 (Động từ)
【chǎo】
01
Nhàu: lẩm bẩm, càu nhàu, hoặc gầm gừ như tiếng gầm của thú dữ (tưởng tượng tiếng người càu nhàu khó chịu).
〈越南释义〉读音nhàu,咕哝,咆哮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chẩu: mím môi, chu môi như khi bĩu môi hay lè lưỡi (giúp nhớ chữ này qua hình ảnh trẻ con chẩu môi khi không hài lòng).
〈越南释义〉读音chẩu,噘嘴,露齿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
