Bản dịch của từ 𠶕 trong tiếng Việt

𠶕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

𠶕 (Động từ)

chǎo
01

Nhàu: lẩm bẩm, càu nhàu, hoặc gầm gừ như tiếng gầm của thú dữ (tưởng tượng tiếng người càu nhàu khó chịu).

〈越南释义〉读音nhàu,咕哝,咆哮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chẩu: mím môi, chu môi như khi bĩu môi hay lè lưỡi (giúp nhớ chữ này qua hình ảnh trẻ con chẩu môi khi không hài lòng).

〈越南释义〉读音chẩu,噘嘴,露齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠶕
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SẤU】
Hình thái radical:
⿰,口,沼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép