Bản dịch của từ 𠶚 trong tiếng Việt

𠶚

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

À

ㄚˋN/AN/AN/A

𠶚 (Thán từ)

à
01

(tiếng đáp lại) ạ, vâng, đồng ý, thể hiện sự xác nhận lịch sự trong giao tiếp tiếng Việt

〈越南释义〉读音ạ,是的,好的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠶚
Bính âm:
【à】【ㄚˋ】【A】
Hình thái radical:
⿰,口,妸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép