Bản dịch của từ 𠶛 trong tiếng Việt

𠶛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠶛 (Danh từ)

jìng
01

Chữ Nôm đọc là 'kiêng', nghĩa là cấm kỵ, cảnh giác (giống chữ 𱔻).

喃字。读音kiêng,忌,戒。同“𱔻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠶛
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KHIÊNG, KỊ】
Hình thái radical:
⿰,口,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép