Bản dịch của từ 𠶣 trong tiếng Việt

𠶣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𠶣 (Danh từ)

01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “𩜫”, đọc là môi, nghĩa là đôi môi trên mặt người (nhớ câu: “môi hồng thắm, cười tươi tắn”)

喃字。同“𩜫”。读音môi,嘴唇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠶣
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,口,枚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép