Bản dịch của từ 𠶯 trong tiếng Việt

𠶯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠶯 (Tính từ)

chuò
01

(đọc âm chụt) Hành động mút, ngậm, như mút kẹo hoặc mút ngón tay; cũng chỉ trạng thái béo phì, mập mạp (dễ nhớ như 'chụt chụt' mút kẹo và 'chụt' mập mạp).

〈越南释义〉读音chụt,吮吸;肥胖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠶯
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【SƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,口,拙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép