Bản dịch của từ 𠷁 trong tiếng Việt

𠷁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠷁 (Động từ)

qián
01

Cười (như tiếng cười vui vẻ, dễ nhớ như câu 'tiếu lâm' – hài hước)

笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠷁
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,口,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép