Bản dịch của từ 𠷐 trong tiếng Việt

𠷐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𠷐 (Danh từ)

héng
01

Chữ dùng để phiên âm âm tiếng Phạn. Ví dụ: 〔~伽罗〕là phiên âm âm Kaṅkara trong tiếng Phạn, còn gọi là Hằng gia la.

梵语译音用字。〔~伽罗〕梵语Kaṅkara的音译。又译作恒伽罗。

Ví dụ
𠷐
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Hình thái radical:
⿰,口,恒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丨丶一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép