ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠷐
Bảng phân tích âm vị 𠷐
Héng
Chữ dùng để phiên âm âm tiếng Phạn. Ví dụ: 〔~伽罗〕là phiên âm âm Kaṅkara trong tiếng Phạn, còn gọi là Hằng gia la.
梵语译音用字。〔~伽罗〕梵语Kaṅkara的音译。又译作恒伽罗。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép