Bản dịch của từ 𠷓 trong tiếng Việt

𠷓

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𠷓 (Từ tượng thanh)

shēng
01

Chữ tượng thanh, biểu thị âm thanh vang lên như tiếng kêu, tiếng động (giống như tiếng 'seng' vang vọng).

象声字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠷓
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,甹,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一乚丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép