Giống như chữ “愺”, chỉ trạng thái hoặc cảm giác liên quan đến sự bối rối, lúng túng (giúp nhớ: “tảo” nghe gần giống “sao” – khi bối rối thường hỏi “sao vậy?”).
同“愺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
嗄
Hình thái radical:
⿰,口,昰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép