ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠷞
Bảng phân tích âm vị 𠷞
Gū
〔巫𠷞〕a. Tên miếu thần cổ xưa; b. Ma quỷ gây bệnh cho trẻ sơ sinh (như lời đồn trong dân gian).
〔巫~〕a.古代神祠名。b.能使婴儿得病的魔鬼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép