Bản dịch của từ 𠷞 trong tiếng Việt

𠷞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𠷞 (Danh từ)

01

巫𠷞〕a. Tên miếu thần cổ xưa; b. Ma quỷ gây bệnh cho trẻ sơ sinh (như lời đồn trong dân gian).

〔巫~〕a.古代神祠名。b.能使婴儿得病的魔鬼。

Ví dụ
𠷞
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,卵,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶乚丨丶一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép