ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠷤
Bảng phân tích âm vị 𠷤
Pào
Hành động hút hoặc thổi khí, giống như khi bạn phào phào thổi sáo hoặc hít vào một hơi thật sâu.
〈越南释义〉读音phào,吸或吹(气)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép