Bản dịch của từ 𠷥 trong tiếng Việt

𠷥

Phiên âm
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𠷥 (Phiên âm)

tíng
01

Chữ ghi âm trong kinh Phật, dùng để phiên âm âm thanh giống như chữ 'đình' trong tiếng Việt (giúp nhớ dễ hơn vì âm gần giống).

佛经记音字。《龙龕》:“𠷥俗,音亭。”《无崖际总持法门经》:“以伏步为翼从,多楼泥竭𠷥法门。以多楼泥竭𠷥为翼从,游空净法门。以游空净为翼从,入步最胜法门。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠷥
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,口,亭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丨乚一丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép