Bản dịch của từ 𠷥 trong tiếng Việt
𠷥
Phiên âm

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𠷥 (Phiên âm)
【tíng】
01
Chữ ghi âm trong kinh Phật, dùng để phiên âm âm thanh giống như chữ 'đình' trong tiếng Việt (giúp nhớ dễ hơn vì âm gần giống).
佛经记音字。《龙龕》:“𠷥俗,音亭。”《无崖际总持法门经》:“以伏步为翼从,多楼泥竭𠷥法门。以多楼泥竭𠷥为翼从,游空净法门。以游空净为翼从,入步最胜法门。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
