Bản dịch của từ 𠷨 trong tiếng Việt

𠷨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠷨 (Tính từ)

biǎn
01

Miệng bị dẹt, giống như miệng bị bĩu lại (nhớ từ 'biện' như 'biện miệng dẹt').

〈方〉扁嘴的样子。

Ví dụ
𠷨
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿰,口,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丿乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép