Bản dịch của từ 𠷳 trong tiếng Việt

𠷳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𠷳 (Danh từ)

guǐ
01

Giờ trong ngày, như trong từ 'thời quỹ' (thời gian trong ngày); cũng là tên gọi khác của '' (mặt trời chiếu bóng đồng hồ)

同“晷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠷳
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Hình thái radical:
⿱,⿺,⿱,日,夂,卜,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丶丨丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép