Bản dịch của từ 𠷹 trong tiếng Việt

𠷹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎng

ㄕㄨㄤˇN/AN/AN/A

𠷹 (Tính từ)

shuǎng
01

Giống như 'sảng khoái', cảm giác dễ chịu, thoải mái, mát mẻ (như khi trời nắng mà có gió mát, rất 'sảng').

同“爽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠷹
Bính âm:
【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép