Bản dịch của từ 𠷺 trong tiếng Việt

𠷺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𠷺 (Tính từ)

01

~〕giống như “蓬勃”, chỉ sự phát triển mạnh mẽ, tràn đầy sức sống (như cây cối mọc sum suê).

〔咆~〕同“蓬勃”,旺盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠷺
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,口,勃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丶乚乚乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép