Bản dịch của từ 𠸂 trong tiếng Việt

𠸂

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

𠸂 (Từ tượng thanh)

01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng động mạnh, như tiếng tàu hơi nước 'tụt tụt' qua mặt hồ (giúp nhớ âm thanh sống động).

象声字,例如:汽船~~~开过湖面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸂
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,突
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚丿丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép