Bản dịch của từ 𠸃 trong tiếng Việt

𠸃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

𠸃 (Động từ)

sǔn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (phun, thổi ra hơi) – nhớ như tiếng thở ra nhẹ nhàng như gió tấn (tấn = thổi)

同“噀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠸃
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,㢲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一乚乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép