Bản dịch của từ 𠸄 trong tiếng Việt

𠸄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𠸄 (Danh từ)

yīng
01

〔~咭唎〕Cách gọi cũ của nước Anh (giúp nhớ: 'Anh' giống 'yīng' trong tiếng Trung).

〔~咭唎〕英吉利(英国)的旧译。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𠸄
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,口,英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép