Bản dịch của từ 𠸋 trong tiếng Việt

𠸋

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄛN/AN/AN/A

𠸋 (Thán từ)

01

Tiếng kêu đau đớn, như tiếng 'ôi' hay 'ái chà' khi bị thương hoặc bất ngờ (giống tiếng kêu trong tiếng Việt giúp nhớ dễ dàng).

〈韩国释义〉读音go,痛苦时所喊呼之声也。哎呀,哎哟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠸋
Bính âm:
【ㄍㄛ】【CÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,苦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép