Bản dịch của từ 𠸎 trong tiếng Việt
𠸎
Giới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | N/A | N/A | N/A |
𠸎 (Giới từ)
【nā】
01
(phương ngữ) cùng với, giống như bạn và tôi cùng học một lớp (nhớ câu: bạn nạp tôi)
〈方言〉跟,与。例如:你~我同值一个班。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(phương ngữ) thay thế, làm thay cho ai đó (nhớ câu: tôi nạp bạn làm xong việc)
〈方言〉替代。例如:我~你办妥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
