Bản dịch của từ 𠸏 trong tiếng Việt

𠸏

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚN/AN/AN/A

𠸏 (Tiểu từ)

01

Từ đệm cuối câu trong tiếng Quảng Đông, như một cách nhấn nhá hoặc biểu cảm (giống như 'nha' trong tiếng Việt)

译音用字。《穆宗毅皇帝实录·卷之二百七十六》:“据称英国领事必勋,洋弁~噹,前在台湾安平地方,违约滋事各案,经该署道兆棠,查系廪生许建勋,副将萧瑞芳,为之主谋。”

Ví dụ
𠸏
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ】【CA】
Hình thái radical:
⿰,口,茄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép